tây bán cầu

tây bán cầu

Mặt trời chiếu sáng trên các quốc gia thuộc tây bán cầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa phía tây của Trái Đất: "tây bán cầu" chỉ một nửa của hành tinh, được giới hạn bởi kinh tuyến gốc (0°) ở phía đông kinh tuyến 180° ở phía tây, bao gồm châu Mỹ một phần của châu Đại Dương.
    • Vùng địa văn hóa: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, "tây bán cầu" thường dùng để chỉ các quốc gia châu Mỹ, đặc biệt Hoa Kỳ các nước láng giềng, như trong học thuyết Monroe.
dụ sử dụng
  • (Tây bán cầu khu vực địa rộng lớn.)
  • (Hoa Kỳ vai trò chính trị quan trọng tại khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tây bán cầu" trong học thuyết Monroe: khái niệm về vùng ảnh hưởng của Hoa Kỳ tại châu Mỹ.

    • Học thuyết Monroe tuyên bố tây bán cầu khu vực riêng của Mỹ. (Học thuyết này nhấn mạnh quyền kiểm soát của Hoa Kỳ.)
  • "tây bán cầu" trong địa tự nhiên: phân chia dựa trên kinh tuyến.

    • Kinh tuyến 20° Tây 160° Đông thường được dùng để phân chia đông tây bán cầu. (Đây ranh giới chính xác hơn trong bản đồ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bán cầu (danh từ): một nửa của hình cầu, thường dùng để chỉ một nửa Trái Đất.

    • Bán cầu Bắc mùa đông lạnh giá. (Bán cầu Bắc đối diện với mùa đông.)
  • Đông bán cầu (danh từ): nửa phía đông của Trái Đất, bao gồm châu Âu, châu Á, châu Phi châu Đại Dương.

    • Đông bán cầu nhiều nền văn minh cổ đại. (Đông bán cầu giàu di sản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán cầu Tây: cách gọi khác của "tây bán cầu", nhấn mạnh vị trí địa .
  • Tân thế giới: thuật ngữ lịch sử chỉ châu Mỹ, thường đồng nghĩa với tây bán cầu trong bối cảnh khám phá địa .
Thành ngữ liên quan
  • Tây bán cầu nhà của chúng ta: câu nói thể hiện sự gắn bó với khu vực châu Mỹ.
    • Trong bài diễn văn, tổng thống nhấn mạnh: "Tây bán cầu nhà của chúng ta". (Câu nói khẳng định chủ quyền bản sắc khu vực.)